crow's feet

crow's feet

A woman smiles, revealing gentle crow's feet at the corners of her eyes.

Định nghĩa

Danh từ số nhiều: crow's feet (dạng số ít không phổ biến, thường dùngdạng số nhiều)

  • Nếp nhănđuôi mắt: "crow's feet" chỉ những nếp nhăn nhỏ hình chân chim xuất hiệnkhóe mắt ngoài, thường dấu hiệu của quá trình lão hóa da hoặc do cười nhiều, nheo mắt.
dụ sử dụng
  • ( ấy nhận thấy những nếp nhăn chân chim đầu tiên quanh mắt khi bước sang tuổi 35.)
  • (Cười nhiều có thể gây ra nếp nhăn chân chim, nhưng nhiều người xem chúng dấu hiệu của hạnh phúc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to develop crow's feet": xuất hiện nếp nhăn chân chim.

    • Many people start to develop crow's feet in their late 20s or early 30s. (Nhiều người bắt đầu xuất hiện nếp nhăn chân chimcuối độ tuổi 20 hoặc đầu 30.)
  • "to treat crow's feet": điều trị nếp nhăn chân chim.

    • Botulinum toxin injections are commonly used to treat crow's feet. (Tiêm botulinum thường được sử dụng để điều trị nếp nhăn chân chim.)
Biến thể từ gần giống
  • Crow's foot (danh từ số ít, ít dùng): một nếp nhăn chân chim đơn lẻ.
  • Laugh lines (danh từ): nếp nhăn do cười, thường bao gồm cả nếp nhănkhóe miệng đuôi mắt.
  • Wrinkle (danh từ): nếp nhăn nói chung (bao gồm cả crow's feet).
Từ đồng nghĩa
  • Eye wrinkles: nếp nhănmắt.
  • Periorbital wrinkles: nếp nhăn quanh hốc mắt (thuật ngữ y khoa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "crow's feet".
Thành ngữ liên quan
  • Crow's feet không phải thành ngữ, nhưng một thành ngữ liên quan đến hình ảnh "chân chim":
    • "To have crow's feet": (nghĩa đen) nếp nhăn chân chim; (nghĩa bóng, hiếm) dấu hiệu của tuổi tác hoặc kinh nghiệm.
      • He may have crow's feet, but his eyes still sparkle with youth. (Anh ấy có thể nếp nhăn chân chim, nhưng đôi mắt vẫn lấp lánh vẻ trẻ trung.)